comparison MoinMoin/i18n/vi.po @ 44:78845f914fe1

updated i18n imported from: moin--main--1.5--patch-45
author Thomas Waldmann <tw@waldmann-edv.de>
date Mon, 26 Sep 2005 18:53:01 +0000
parents 3ef174b732c6
children b0cd40a3d4ff
comparison
equal deleted inserted replaced
43:dc640ea37379 44:78845f914fe1
11 # 11 #
12 msgid "" 12 msgid ""
13 msgstr "" 13 msgstr ""
14 "Project-Id-Version: MoinMoin 1.3\n" 14 "Project-Id-Version: MoinMoin 1.3\n"
15 "Report-Msgid-Bugs-To: \n" 15 "Report-Msgid-Bugs-To: \n"
16 "POT-Creation-Date: 2005-09-24 01:03+0200\n" 16 "POT-Creation-Date: 2005-09-26 01:01+0200\n"
17 "PO-Revision-Date: 2004-11-19 21:03+0800\n" 17 "PO-Revision-Date: 2004-11-19 21:03+0800\n"
18 "Last-Translator: Nam T. Nguyen <nnt@nntsoft.com>\n" 18 "Last-Translator: Nam T. Nguyen <nnt@nntsoft.com>\n"
19 "Language-Team: Vietnamese <moin-devel@lists.sourceforge.net>\n" 19 "Language-Team: Vietnamese <moin-devel@lists.sourceforge.net>\n"
20 "MIME-Version: 1.0\n" 20 "MIME-Version: 1.0\n"
21 "Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n" 21 "Content-Type: text/plain; charset=utf-8\n"
77 msgstr "Trang này không thể được thay đổi!" 77 msgstr "Trang này không thể được thay đổi!"
78 78
79 msgid "Cannot edit old revisions!" 79 msgid "Cannot edit old revisions!"
80 msgstr "Không thể sửa phiên bản cũ!" 80 msgstr "Không thể sửa phiên bản cũ!"
81 81
82 msgid "The lock you held timed out, be prepared for editing conflicts!" 82 #, fuzzy
83 msgid "The lock you held timed out. Be prepared for editing conflicts!"
83 msgstr "" 84 msgstr ""
84 "Thời gian dành riêng cho bạn đã hết, bạn có thể sẽ gặp sự cố trong việc " 85 "Thời gian dành riêng cho bạn đã hết, bạn có thể sẽ gặp sự cố trong việc "
85 "chỉnh sửa trang!" 86 "chỉnh sửa trang!"
86 87
87 msgid "Page name is too long, try shorter name." 88 msgid "Page name is too long, try shorter name."
495 496
496 #, python-format 497 #, python-format
497 msgid " %s and try again." 498 msgid " %s and try again."
498 msgstr " %s và thử lại." 499 msgstr " %s và thử lại."
499 500
500 #, python-format 501 #, fuzzy, python-format
501 msgid "%(hits)d results out of %(pages)d pages." 502 msgid "%(hits)d results out of about %(pages)d pages."
502 msgstr "Tìm thấy %(hits)d trang trong tổng số %(pages)d trang." 503 msgstr "Tìm thấy %(hits)d trang trong tổng số %(pages)d trang."
503 504
504 #, python-format 505 #, python-format
505 msgid "%.2f seconds" 506 msgid "%.2f seconds"
506 msgstr "%.2f giây" 507 msgstr "%.2f giây"
818 msgstr "Sự đăng ký của bạn đã được huỷ bỏ." 819 msgstr "Sự đăng ký của bạn đã được huỷ bỏ."
819 820
820 msgid "Can't remove regular expression subscription!" 821 msgid "Can't remove regular expression subscription!"
821 msgstr "Không thể huỷ bỏ đăng ký biểu thức chính quy!" 822 msgstr "Không thể huỷ bỏ đăng ký biểu thức chính quy!"
822 823
823 msgid "" 824 #, fuzzy
824 "To unsubscribe, go to your profile and delete this page from the " 825 msgid ""
825 "subscription list." 826 "To unsubscribe, go to your profile and delete the item matching this page "
827 "from the subscription list."
826 msgstr "" 828 msgstr ""
827 "Để huỷ đăng ký, bạn nhấn vào Sở thích cá nhân và xoá trang này khỏi danh " 829 "Để huỷ đăng ký, bạn nhấn vào Sở thích cá nhân và xoá trang này khỏi danh "
828 "sách đăng ký." 830 "sách đăng ký."
829 831
830 msgid "You have been subscribed to this page." 832 msgid "You have been subscribed to this page."
906 msgstr "Action bổ trợ toàn cục" 908 msgstr "Action bổ trợ toàn cục"
907 909
908 msgid "Local extension actions" 910 msgid "Local extension actions"
909 msgstr "Action bổ trợ nội bộ" 911 msgstr "Action bổ trợ nội bộ"
910 912
911 msgid "Installed parsers" 913 #, fuzzy
914 msgid "Global parsers"
912 msgstr "Parser đã cài" 915 msgstr "Parser đã cài"
916
917 #, fuzzy
918 msgid "Local extension parsers"
919 msgstr "Macro bổ trợ nội bộ"
913 920
914 msgid "Installed processors (DEPRECATED -- use Parsers instead)" 921 msgid "Installed processors (DEPRECATED -- use Parsers instead)"
915 msgstr "Processor đã cài (KHÔNG CÒN DÙNG -- dùng parser)" 922 msgstr "Processor đã cài (KHÔNG CÒN DÙNG -- dùng parser)"
916 923
917 msgid "Disabled" 924 msgid "Disabled"
1407 msgid "Text" 1414 msgid "Text"
1408 msgstr "Nội dung" 1415 msgstr "Nội dung"
1409 1416
1410 msgid "Titles" 1417 msgid "Titles"
1411 msgstr "Tiêu đề" 1418 msgstr "Tiêu đề"
1419
1420 #, fuzzy
1421 msgid "Search"
1422 msgstr "Tìm:"
1412 1423
1413 #, fuzzy 1424 #, fuzzy
1414 msgid "Quicklink" 1425 msgid "Quicklink"
1415 msgstr "Các liên kết thường dùng" 1426 msgstr "Các liên kết thường dùng"
1416 1427